осно́вы
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- cơ bản, nền tảng, nguyên lý, nền móng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | осно́вы |
| Sinh cách | — | осно́в |
| Tặng cách | — | осно́вам |
| Đối cách | — | осно́вы |
| Công cụ cách | — | осно́вами |
| Giới cách | — | осно́вах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | осно́вы |
| Sinh cách | — | осно́в |
| Tặng cách | — | осно́вам |
| Đối cách | — | осно́вы |
| Công cụ cách | — | осно́вами |
| Giới cách | — | осно́вах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | осно́ва | осно́вы |
| Sinh cách | осно́вы | осно́в |
| Tặng cách | осно́ве | осно́вам |
| Đối cách | осно́ву | осно́вы |
| Công cụ cách | осно́вой, осно́вою | осно́вами |
| Giới cách | осно́ве | осно́вах |