оправда́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Biện hộ, biện bạch, biện minh, biện giải, bào chữa
- tha thứизвинениеsự
- thanh minh, phân vua, phân bua, phân trần, chống chếобъяснениеsự
- xử trắng án, tuyên bố trắng án, tha bổngsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оправда́ние | оправда́ния |
| Sinh cách | оправда́ния | оправда́ний |
| Tặng cách | оправда́нию | оправда́ниям |
| Đối cách | оправда́ние | оправда́ния |
| Công cụ cách | оправда́нием | оправда́ниями |
| Giới cách | оправда́нии | оправда́ниях |
Ví dụ
- что вы можете сказать в свое оправдани?anh có thể nói cái gì để thanh minh cho mình?
