оправда́ние оправдание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Biện hộ, biện bạch, biện minh, biện giải, bào chữa
  2. tha thứизвинениеsự
  3. thanh minh, phân vua, phân bua, phân trần, chống chếобъяснениеsự
  4. xử trắng án, tuyên bố trắng án, tha bổngsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоправда́ниеоправда́ния
Sinh cáchоправда́нияоправда́ний
Tặng cáchоправда́ниюоправда́ниям
Đối cáchоправда́ниеоправда́ния
Công cụ cáchоправда́ниемоправда́ниями
Giới cáchоправда́нииоправда́ниях

Ví dụ

  • что вы можете сказать в свое оправдани?
    anh có thể nói cái gì để thanh minh cho mình?