обоснова́ть обосновать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chứng minh căn cứ, biện minh

Chia động từ

Tương lai
яобосну́ю
тыобосну́ешь
он / она / онообосну́ет
мыобосну́ем
выобосну́ете
ониобосну́ют
Quá khứ
Giống đựcобоснова́л
Giống cáiобоснова́ла
Giống trungобоснова́ло
Số nhiềuобоснова́ли
Mệnh lệnh
Số ítобосну́й
Số nhiềuобосну́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обоснова́вший
Bị động—обосно́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обосновав, обосновавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa