причи́на причина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lý do, lý, cớоснование
  2. Nguyên nhân, nguyên do, nguyên cố, nguyên cớ, duyên cố, duyên cớ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпричи́напричи́ны
Sinh cáchпричи́ныпричи́н
Tặng cáchпричи́непричи́нам
Đối cáchпричи́нупричи́ны
Công cụ cáchпричи́ной, причи́ноюпричи́нами
Giới cáchпричи́непричи́нах

Ví dụ

  • без всякой причины
    không có lý do gì hết, vô cớ
  • не без причины
    không phải là vô cớ, chẳng phải không có lý do
  • нет причины отказываться
    không có lý [do] để từ chối

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa