основа́ть основать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Người sáng lập, sáng lập viên

Chia động từ

Tương lai
яосную́
тыоснуёшь
он / она / онооснуёт
мыоснуём
выоснуёте
ониосную́т
Quá khứ
Giống đựcоснова́л
Giống cáiоснова́ла
Giống trungоснова́ло
Số nhiềuоснова́ли
Mệnh lệnh
Số ítосну́й
Số nhiềuосну́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—основа́вший
Bị động—осно́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—основа́в, основавши

Từ liên quan