созда́ние создание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sinh vật, tạo vậtсущество
  2. sáng lập, thành lập, tổ chức, xây dựng nên, lậpформированиеsự
  3. sáng tạoпроизведение искусстваsự
  4. sáng tạo, chế tạoдействиеsự
  5. tác phẩm, công trìnhпроизведение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсозда́ниесозда́ния
Sinh cáchсозда́ниясозда́ний
Tặng cáchсозда́ниюсозда́ниям
Đối cáchсозда́ниесозда́ния
Công cụ cáchсозда́ниемсозда́ниями
Giới cáchсозда́ниисозда́ниях

Ví dụ

  • создание атомного ледокола
    sự chế tạo (sáng tạo, đóng) tàu phá băng nguyên tử
  • создание гения
    tác phẩm [của] thiên tài

Từ đồng nghĩa