созда́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sinh vật, tạo vậtсущество
- sáng lập, thành lập, tổ chức, xây dựng nên, lậpформированиеsự
- sáng tạoпроизведение искусстваsự
- sáng tạo, chế tạoдействиеsự
- tác phẩm, công trìnhпроизведение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | созда́ние | созда́ния |
| Sinh cách | созда́ния | созда́ний |
| Tặng cách | созда́нию | созда́ниям |
| Đối cách | созда́ние | созда́ния |
| Công cụ cách | созда́нием | созда́ниями |
| Giới cách | созда́нии | созда́ниях |
Ví dụ
- создание атомного ледоколаsự chế tạo (sáng tạo, đóng) tàu phá băng nguyên tử
- создание генияtác phẩm [của] thiên tài
