ба́зис базис

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cơ sở
  2. hạ tầng
  3. nền
  4. nền tảng
  5. Nền, nền tảng, cơ sở

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́зисба́зисы
Sinh cáchба́зисаба́зисов
Tặng cáchба́зисуба́зисам
Đối cáchба́зисба́зисы
Công cụ cáchба́зисомба́зисами
Giới cáchба́зисеба́зисах

Ví dụ

  • базис и настройка
    cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa