ба́зис
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cơ sở
- hạ tầng
- nền
- nền tảng
- Nền, nền tảng, cơ sở
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́зис | ба́зисы |
| Sinh cách | ба́зиса | ба́зисов |
| Tặng cách | ба́зису | ба́зисам |
| Đối cách | ба́зис | ба́зисы |
| Công cụ cách | ба́зисом | ба́зисами |
| Giới cách | ба́зисе | ба́зисах |
Ví dụ
- базис и настройкаcơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng