резо́н резон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Lý, lý lẽthông tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрезо́нрезо́ны
Sinh cáchрезо́нарезо́нов
Tặng cáchрезо́нурезо́нам
Đối cáchрезо́нрезо́ны
Công cụ cáchрезо́номрезо́нами
Giới cáchрезо́нерезо́нах

Từ liên quan