обоснова́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- luận chứng, luận cứ, lý lẽ, bằng chứngдоводы
- luận chứng, lập luận, chứng minh, biện giảiдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обоснова́ние | обоснова́ния |
| Sinh cách | обоснова́ния | обоснова́ний |
| Tặng cách | обоснова́нию | обоснова́ниям |
| Đối cách | обоснова́ние | обоснова́ния |
| Công cụ cách | обоснова́нием | обоснова́ниями |
| Giới cách | обоснова́нии | обоснова́ниях |