осно́вывать основывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. căn cứ trên, xây dựng trên, dựa trên cơ sở, đặt trên cơ sở, lấy. . . làm cơ sở, lấy. . . làm căn cứВ на Побосновывать
  2. sáng lập, thành lập, lập, dựng, xây dựngВсоздавать, учреждатьnên

Chia động từ

Hiện tại
яосно́вываю
тыосно́вываешь
он / она / оноосно́вывает
мыосно́вываем
выосно́вываете
ониосно́вывают
Quá khứ
Giống đựcосно́вывал
Giống cáiосно́вывала
Giống trungосно́вывало
Số nhiềuосно́вывали
Mệnh lệnh
Số ítосно́вывай
Số nhiềuосно́вывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngосно́вывающийосно́вывавший
Bị độngосно́вываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từосно́вываяосно́вывав, основывавши

Từ liên quan