Nghĩa
- căn cứ trên, xây dựng trên, dựa trên cơ sở, đặt trên cơ sở, lấy. . . làm cơ sở, lấy. . . làm căn cứВ на Побосновывать
- sáng lập, thành lập, lập, dựng, xây dựngВсоздавать, учреждатьnên
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | осно́вываю |
|---|
| ты | осно́вываешь |
|---|
| он / она / оно | осно́вывает |
|---|
| мы | осно́вываем |
|---|
| вы | осно́вываете |
|---|
| они | осно́вывают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | осно́вывал |
|---|
| Giống cái | осно́вывала |
|---|
| Giống trung | осно́вывало |
|---|
| Số nhiều | осно́вывали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | осно́вывай |
|---|
| Số nhiều | осно́вывайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | осно́вывающий | осно́вывавший |
|---|
| Bị động | осно́вываемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | осно́вывая | осно́вывав, основывавши |
|---|