по́чва
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nền tảngопора
- cơ sởопора
- cơ sở, nền tảng
- đấtземля
- mặt đấtземля
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́чва | по́чвы |
| Sinh cách | по́чвы | по́чв |
| Tặng cách | по́чве | по́чвам |
| Đối cách | по́чву | по́чвы |
| Công cụ cách | по́чвой, по́чвою | по́чвами |
| Giới cách | по́чве | по́чвах |
Từ liên quan
по́чвенныйĐất, thổ nhưỡngпочвове́дNhà thổ nhưỡng họcпочвове́дениеkhoa học đất; Thổ nhưỡng học, môn thổ nhưỡngпо́чвенникnhà văn chủ nghĩa đất nước, người theo trường phái truyền thống; người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủпо́чвенническийthuộc chủ nghĩa đất mẹ, mang tính bản địa, theo khuynh hướng dân tộc địa phương
