по́чва почва

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nền tảngопора
  2. cơ sởопора
  3. cơ sở, nền tảng
  4. đấtземля
  5. mặt đấtземля

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́чвапо́чвы
Sinh cáchпо́чвыпо́чв
Tặng cáchпо́чвепо́чвам
Đối cáchпо́чвупо́чвы
Công cụ cáchпо́чвой, по́чвоюпо́чвами
Giới cáchпо́чвепо́чвах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa