ни́зко низко

trạng từ

Nghĩa

  1. hèn hạ, đê tiện, đê hạ, đê hènподлоmột cách
  2. Thấp

Từ liên quan

ни́жнийDướiуниже́ниеsự làm nhục; sự sỉ nhụcнизPhần dưới; tầng dưới cùngпони́зитьhạ thấp, giảmунижа́тьHạ thấp; làm nhục, lăng nhục, làm lụy, làm bẽнизи́наMiền thấpуни́зитьlàm mất mặt; làm nhụcунижа́тьсяHạ mình, tự hạ, chịu nhục, chịu lụy, bị nhụcпони́женныйGiảm sút, giảm bớt, giảm thấp, hạ thấp, thấp kém, thấp hơn bình thường; trầm uất, u sầuни́зменныйhèn hạ, đê tiện, bần tiện, bất chính, bất lương; Thấp, hạ duпонижа́тьgiảm, giảm bớt, giảm nhẹ; Hạ thấp, hạ... xuống, hạ, xuốngпонижа́тьсяdịu xuống, hạ xuống, khẽ lại; giảm bớt, giảm sút, giảm xuốngни́зостьHèn hạ, đê tiện, bần tiệnнизово́йcơ sởзани́зитьđánh giá thấp, hạ thấp, nói giảm, đặt quá thấpпони́зитьсяgiảm, hạ, xuống, tụtнизо́вьеHạ lưuприни́зитьhạ thấp, làm nhục, khinh miệt, coi thườngзанижа́тьHạ thấp, đánh sụtпринижа́тьlàm giảm bớt, hạ thấp; làm nhụcприниже́ниеsự hạ thấp, sự coi thường, sự hạ giáнизкока́чественныйkém chất lượng, chất lượng thấp, không đạt chuẩn, loại kémнижинанизкова́тыйhơi thấp, hơi nhỏ, thấp thấp, nhỏ nhỏнижа́йшийkính thư, thân ái, tôn kính; thấp nhất, dưới cùngнизи́нныйtrũng, thấp, vùng trũng, đất thấpзани́зитьсяgiảm, hạ, tụt, giảm xuốngзанижа́тьсяbị hạ, bị giảm, bị hạ thấp; bị đánh giá thấp, bị xem thường, bị định giá thấpуни́зитьсяtự hạ mình, tự làm nhục, tự hạ thấp mình, tự sỉ nhụcприни́зитьсяtự hạ mình, tự làm nhục, tự hạ thấp mìnhпринижа́тьсяhạ mình, tự hạ mình, tự hạ thấp mình, tự làm nhục mìnhни́зенько

Từ đồng nghĩa

Bắt nguồn từ

ни́зкий низкий

tính từ

Nghĩa

  1. hèn hạподлый
  2. trầmнизкочастотный, басовый
  3. trầmvoice
  4. đáng khinhподлый
  5. thấpимеющий небольшую протяжённость от верхней точки до нижней
  6. thấp, hèn hạ
  7. đê tiệnподлый

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchни́зкийни́зкоени́зкаяни́зкие
Sinh cáchни́зкогони́зкогони́зкойни́зких
Tặng cáchни́зкомуни́зкомуни́зкойни́зким
Đối cáchни́зкий, ни́зкогони́зкоени́зкуюни́зкие, ни́зких
Công cụ cáchни́зкимни́зкимни́зкой, (ни́зкою)ни́зкими
Giới cáchни́зкомни́зкомни́зкойни́зких
Dạng ngắnни́зокни́зконизка́ни́зки, низки́
So sánh hơn ни́же
So sánh nhất ни́зший, нижа́йший

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ phái sinh