низи́на
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Miền thấpvùng, chỗ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | низи́на | низи́ны |
| Sinh cách | низи́ны | низи́н |
| Tặng cách | низи́не | низи́нам |
| Đối cách | низи́ну | низи́ны |
| Công cụ cách | низи́ной, низи́ною | низи́нами |
| Giới cách | низи́не | низи́нах |