низи́на низина

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Miền thấpvùng, chỗ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнизи́нанизи́ны
Sinh cáchнизи́нынизи́н
Tặng cáchнизи́ненизи́нам
Đối cáchнизи́нунизи́ны
Công cụ cáchнизи́ной, низи́ноюнизи́нами
Giới cáchнизи́ненизи́нах

Từ liên quan