ни́жний нижний

tính từ

Nghĩa

  1. Dưới

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchни́жнийни́жнеени́жняяни́жние
Sinh cáchни́жнегони́жнегони́жнейни́жних
Tặng cáchни́жнемуни́жнемуни́жнейни́жним
Đối cáchни́жний, ни́жнегони́жнеени́жнююни́жние, ни́жних
Công cụ cáchни́жнимни́жнимни́жней, (ни́жнею)ни́жними
Giới cáchни́жнемни́жнемни́жнейни́жних
Dạng ngắn—ни́жнени́жняни́жни

Ví dụ

  • нижнийяя полка
    ngăn [tủ] dưới
  • нижний этаж
    tầng dưới
  • нижние ноты
    những nốt thấp

Từ liên quan