пони́зиться понизиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giảm, hạ, xuống, tụt

Chia động từ

Tương lai
япони́жусь
тыпони́зишься
он / она / онопони́зится
мыпони́зимся
выпони́зитесь
онипони́зятся
Quá khứ
Giống đựcпони́зился
Giống cáiпони́зилась
Giống trungпони́зилось
Số nhiềuпони́зились
Mệnh lệnh
Số ítпони́зься
Số nhiềuпони́зьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пони́зившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пони́зившись