низ

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Phần dưới
  2. tầng dưới cùngнижний этаж дома
  3. đáyдно

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchни́знизы́
Sinh cáchни́занизо́в
Tặng cáchни́зуниза́м
Đối cáchни́знизы́
Công cụ cáchни́зомниза́ми
Giới cáchни́зениза́х

Ví dụ

  • низ колонны
    chân cột
  • низы
    разг. — (общества) quần chúng bên dưới, tầng lớp dưới, giới hạ lưu
  • низы
    (нижние ноты) — những nốt thấp

Từ liên quan