прини́зиться принизиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tự hạ mình, tự làm nhục, tự hạ thấp mình

Chia động từ

Tương lai
яприни́жусь
тыприни́зишься
он / она / оноприни́зится
мыприни́зимся
выприни́зитесь
ониприни́зятся
Quá khứ
Giống đựcприни́зился
Giống cáiприни́зилась
Giống trungприни́зилось
Số nhiềuприни́зились
Mệnh lệnh
Số ítприни́зься
Số nhiềuприни́зьтесь

Từ liên quan