прини́зиться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tự hạ mình, tự làm nhục, tự hạ thấp mình
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | прини́жусь |
| ты | прини́зишься |
| он / она / оно | прини́зится |
| мы | прини́зимся |
| вы | прини́зитесь |
| они | прини́зятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прини́зился |
| Giống cái | прини́зилась |
| Giống trung | прини́зилось |
| Số nhiều | прини́зились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прини́зься |
| Số nhiều | прини́зьтесь |