сни́зиться снизиться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- hạ xuốngпереместиться вниз
- đi xuốngпереместиться вниз
- xuốngпереместиться вниз
- giảm xuống
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | сни́жусь |
|---|
| ты | сни́зишься |
|---|
| он / она / оно | сни́зится |
|---|
| мы | сни́зимся |
|---|
| вы | сни́зитесь |
|---|
| они | сни́зятся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | сни́зился |
|---|
| Giống cái | сни́зилась |
|---|
| Giống trung | сни́зилось |
|---|
| Số nhiều | сни́зились |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | сни́зься |
|---|
| Số nhiều | сни́зьтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | сни́зившийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | сни́зившись |
|---|
Từ liên quan
ни́жеthấp hơn, bên dướiсниже́ниеHạ bớt, giảm bơt, hạ, giảm; hạ thấpни́зкоhèn hạ, đê tiện, đê hạ, đê hèn; ThấpнизPhần dưới; tầng dưới cùngни́зшийcấp dưới, hạ cấp; sơ cấpнизо́кchỗ trũng, hố sâu, thung lũng nhỏ, vùng trũngсни́женныйHạ bớt, giảm bớt, hạ xuống, giảm xuống