сни́зиться снизиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hạ xuốngпереместиться вниз
  2. đi xuốngпереместиться вниз
  3. xuốngпереместиться вниз
  4. giảm xuống

Chia động từ

Tương lai
ясни́жусь
тысни́зишься
он / она / оносни́зится
мысни́зимся
высни́зитесь
онисни́зятся
Quá khứ
Giống đựcсни́зился
Giống cáiсни́зилась
Giống trungсни́зилось
Số nhiềuсни́зились
Mệnh lệnh
Số ítсни́зься
Số nhiềuсни́зьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сни́зившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сни́зившись

Từ liên quan