понижа́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể пони́зитьсяgiảm, hạ, xuống, tụt
Nghĩa
- dịu xuống, hạ xuống, khẽ lạiзвучать ниже, тише
- giảm bớt, giảm sút, giảm xuốngуменьшаться тж.được, bị
- Hạ thấp, hạ xuống, hạ, xuống
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | понижа́юсь |
| ты | понижа́ешься |
| он / она / оно | понижа́ется |
| мы | понижа́емся |
| вы | понижа́етесь |
| они | понижа́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | понижа́лся |
| Giống cái | понижа́лась |
| Giống trung | понижа́лось |
| Số nhiều | понижа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | понижа́йся |
| Số nhiều | понижа́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | понижа́ющийся | понижа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | понижа́ясь | понижавшись |