понижа́ться понижаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dịu xuống, hạ xuống, khẽ lạiзвучать ниже, тише
  2. giảm bớt, giảm sút, giảm xuốngуменьшаться тж.được, bị
  3. Hạ thấp, hạ xuống, hạ, xuống

Chia động từ

Hiện tại
японижа́юсь
тыпонижа́ешься
он / она / онопонижа́ется
мыпонижа́емся
выпонижа́етесь
онипонижа́ются
Quá khứ
Giống đựcпонижа́лся
Giống cáiпонижа́лась
Giống trungпонижа́лось
Số nhiềuпонижа́лись
Mệnh lệnh
Số ítпонижа́йся
Số nhiềuпонижа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпонижа́ющийсяпонижа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпонижа́ясьпонижавшись