по́длый подлый

tính từ

Nghĩa

  1. Đểu cáng, đểu giả, đê tiện, hèn mạt, hèn hạ, đê hạ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпо́длыйпо́длоепо́длаяпо́длые
Sinh cáchпо́длогопо́длогопо́длойпо́длых
Tặng cáchпо́дломупо́дломупо́длойпо́длым
Đối cáchпо́длый, по́длогопо́длоепо́длуюпо́длые, по́длых
Công cụ cáchпо́длымпо́длымпо́длой, по́длоюпо́длыми
Giới cáchпо́дломпо́дломпо́длойпо́длых
Dạng ngắnпо́длпо́длоподла́по́длы
So sánh hơn подле́е
So sánh nhất подле́йший

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh