дели́ть делить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chiaВ на Вмат.
  2. chia, phân, sẻ, phân chiaВна части
  3. phân phối, phân phát, chia phốiВраспределять

Chia động từ

Hiện tại
яделю́
тыде́лишь
он / она / оноде́лит
мыде́лим
выде́лите
ониде́лят
Quá khứ
Giống đựcдели́л
Giống cáiдели́ла
Giống trungдели́ло
Số nhiềuдели́ли
Mệnh lệnh
Số ítдели́
Số nhiềuдели́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngде́лящийдели́вший
Bị độngдели́мыйделённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từделя́делив, деливши

Ví dụ

  • делить
    15 на — 3 chia 15 cho 3
  • делить что-л. на три части
    chia cái gì làm ba phần, chia ba cái gì
  • делить что-л. на разряды, классы
    phân loại cái gì

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa