дели́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chiaВ на Вмат.
- chia, phân, sẻ, phân chiaВна части
- phân phối, phân phát, chia phốiВраспределять
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | делю́ |
| ты | де́лишь |
| он / она / оно | де́лит |
| мы | де́лим |
| вы | де́лите |
| они | де́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дели́л |
| Giống cái | дели́ла |
| Giống trung | дели́ло |
| Số nhiều | дели́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дели́ |
| Số nhiều | дели́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | де́лящий | дели́вший |
| Bị động | дели́мый | делённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | деля́ | делив, деливши |
Ví dụ
- делить15 на — 3 chia 15 cho 3
- делить что-л. на три частиchia cái gì làm ba phần, chia ba cái gì
- делить что-л. на разряды, классыphân loại cái gì
Từ liên quan
отде́лban, phòng, sở, ty, cục, vụ, bộ phận; mụcвы́делитьphân bổ, chọn ra, tách ra, tiết ra; làm nổi bậtраздели́тьchia; chia táchразделя́тьchia rẽ, phân liệt, tách... ra, tách rời, phân chia; chia sẻ, chia xẻ, san xẻ, chiaразде́лphân chia, chia, phân; phần, mụcвыделя́тьchia; cấp, tríchотделя́тьchia; cách ly, ngăn cáchделе́ниеPhân chia, chia, phân; vạch, độ chia, độ khắc, khoảng chia, vạch chiaнадели́тьphân cho; chia choподели́тьchia sẻ, san sẻ, chia cho; phân chia, chiaотдели́тьtách rời; phân cáchуде́лsố phận, vận mệnh, số, phận, vận; Thái ấpразде́льноBiệt lập, riêng biệt, riêng lẻ, cách biệt, lẻ loi, riêng; rành rọt, rõ ràng, rành mạch, tách bạchобдели́тьchia thiếu phần, tước phầnразде́льныйBiệt lập, riêng biệt, riêng lẻ, cách biệt, lẻ loi, riêng; rành rọt, rõ ràng, tách bạchнаделя́тьcho, biếu, tặng; Phân chia, chia phần, chiaделёжChia, phân chia, chia cắt; phân phốiделёжкаsự chia, sự phân chia, sự chia chác, sự phân phốiдели́тельbộ chia, mạch chia; số chiaобделя́тьchia thiếu, cho thiếu, ăn bớt, ăn xén, bớt xén
Từ đồng nghĩa
разделя́тьchia rẽ, phân liệt, tách... ra, tách rời, phân chia; chia sẻ, chia xẻ, san xẻ, chiaразнима́тьkéo... rời ra, tách... ra, ngăn... ra, can ngăn; tách rời, chia tách, tách... ra, chia... raразъединя́тьcắt, cắt điện, cắt dòng; Tách... ra, phân ly, phân cách, chia cách, chia lìa, chia rẽрасчленя́тьchặt khúc; phân chia
