надели́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- phân cho
- chia cho
- trao quyền
- ban cho
- cho
- ban
- truyền cho
- cung cấp
- cung cấp, ban cho
- trao cho
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | наделю́ |
| ты | надели́шь |
| он / она / оно | надели́т |
| мы | надели́м |
| вы | надели́те |
| они | наделя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | надели́л |
| Giống cái | надели́ла |
| Giống trung | надели́ло |
| Số nhiều | надели́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | надели́ |
| Số nhiều | надели́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | надели́вший |
| Bị động | — | наделённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | надели́в, наделивши, наделя́ |