деле́ние деление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Phân chia, chia, phân
  2. vạch, độ chia, độ khắc, khoảng chia, vạch chiaна шкале

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchделе́ниеделе́ния
Sinh cáchделе́нияделе́ний
Tặng cáchделе́ниюделе́ниям
Đối cáchделе́ниеделе́ния
Công cụ cáchделе́ниемделе́ниями
Giới cáchделе́нииделе́ниях

Ví dụ

  • деление общества на классы
    [sự] phân chia xã hội thành giai cấp
  • клеточное деление
    биол. — [sự] phân chia tế bào
  • ядерное деление
    физ. — [sự] phân hạch

Từ liên quan