деле́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Phân chia, chia, phân
- vạch, độ chia, độ khắc, khoảng chia, vạch chiaна шкале
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | деле́ние | деле́ния |
| Sinh cách | деле́ния | деле́ний |
| Tặng cách | деле́нию | деле́ниям |
| Đối cách | деле́ние | деле́ния |
| Công cụ cách | деле́нием | деле́ниями |
| Giới cách | деле́нии | деле́ниях |
Ví dụ
- деление общества на классы[sự] phân chia xã hội thành giai cấp
- клеточное делениебиол. — [sự] phân chia tế bào
- ядерное делениефиз. — [sự] phân hạch