делёжка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự chia, sự phân chia, sự chia chác, sự phân phối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchделёжкаделёжки
Sinh cáchделёжкиделёжек
Tặng cáchделёжкеделёжкам
Đối cáchделёжкуделёжки
Công cụ cáchделёжкой, делёжкоюделёжками
Giới cáchделёжкеделёжках