делёжка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự chia, sự phân chia, sự chia chác, sự phân phối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | делёжка | делёжки |
| Sinh cách | делёжки | делёжек |
| Tặng cách | делёжке | делёжкам |
| Đối cách | делёжку | делёжки |
| Công cụ cách | делёжкой, делёжкою | делёжками |
| Giới cách | делёжке | делёжках |