уде́л удел

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. số phận, vận mệnh, số, phận, vậnучасть
  2. Thái ấp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуде́луде́лы
Sinh cáchуде́лауде́лов
Tặng cáchуде́лууде́лам
Đối cáchуде́луде́лы
Công cụ cáchуде́ломуде́лами
Giới cáchуде́леуде́лах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa