отделя́ть отделять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chiaвыделять
  2. cách ly, ngăn cáchизолировать
  3. phân biệtотличать
  4. phân chia, phân ly, ngăn cáchразъединять
  5. Tách... ra, phân... ra, ngăn... ra

Chia động từ

Hiện tại
яотделя́ю
тыотделя́ешь
он / она / оноотделя́ет
мыотделя́ем
выотделя́ете
ониотделя́ют
Quá khứ
Giống đựcотделя́л
Giống cáiотделя́ла
Giống trungотделя́ло
Số nhiềuотделя́ли
Mệnh lệnh
Số ítотделя́й
Số nhiềuотделя́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотделя́ющийотделя́вший
Bị độngотделя́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотделя́яотделя́в, отделявши

Ví dụ

  • отделять что-л. перегородкой
    dùng phên ngăn cách cái gì
  • отделять правду от лжи
    phân biệt sự thật và giả dối, phân rõ thật giả

Từ liên quan