подели́ть поделить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chia sẻ, san sẻ, chia choВ с Т
  2. phân chia, chiaВ

Chia động từ

Tương lai
яподелю́
тыподе́лишь
он / она / оноподе́лит
мыподе́лим
выподе́лите
ониподе́лят
Quá khứ
Giống đựcподели́л
Giống cáiподели́ла
Giống trungподели́ло
Số nhiềuподели́ли
Mệnh lệnh
Số ítподели́
Số nhiềuподели́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подели́вший
Bị động—поделённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подели́в, поделивши, поделя́

Ví dụ

  • они поделитьили доставшееся им имущество
    họ phân chia (chia) tài sản đã để lại cho họ