разъединя́ть разъединять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cắt, cắt điện, cắt dòngэл.
  2. Tách... ra, phân ly, phân cách, chia cách, chia lìa, chia rẽ

Chia động từ

Hiện tại
яразъединя́ю
тыразъединя́ешь
он / она / оноразъединя́ет
мыразъединя́ем
выразъединя́ете
ониразъединя́ют
Quá khứ
Giống đựcразъединя́л
Giống cáiразъединя́ла
Giống trungразъединя́ло
Số nhiềuразъединя́ли
Mệnh lệnh
Số ítразъединя́й
Số nhiềuразъединя́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразъединя́ющийразъединя́вший
Bị độngразъединя́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразъединя́яразъединя́в, разъединявши

Từ liên quan