расчленя́ть расчленять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chặt khúc
  2. phân chia
  3. Chia nhỏ, phân chia
  4. chua cắt, phân ra, chia ra, phân tíchна составные элементы

Chia động từ

Hiện tại
ярасчленя́ю
тырасчленя́ешь
он / она / онорасчленя́ет
мырасчленя́ем
вырасчленя́ете
онирасчленя́ют
Quá khứ
Giống đựcрасчленя́л
Giống cáiрасчленя́ла
Giống trungрасчленя́ло
Số nhiềuрасчленя́ли
Mệnh lệnh
Số ítрасчленя́й
Số nhiềuрасчленя́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрасчленя́ющийрасчленя́вший
Bị độngрасчленя́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрасчленя́ярасчленяв, расчленявши