обдели́ть обделить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chia thiếu phần, tước phần

Chia động từ

Tương lai
яобделю́
тыобде́лишь
он / она / онообде́лит
мыобде́лим
выобде́лите
ониобде́лят
Quá khứ
Giống đựcобдели́л
Giống cáiобдели́ла
Giống trungобдели́ло
Số nhiềuобдели́ли
Mệnh lệnh
Số ítобдели́
Số nhiềuобдели́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обдели́вший
Bị động—обделённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обдели́в, обделивши, обделя́