делёж

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Chia, phân chia, chia cắt
  2. phân phốiраспределениеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchделёждележи́
Sinh cáchдележа́дележе́й
Tặng cáchдележу́дележа́м
Đối cáchделёждележи́
Công cụ cáchдележо́мдележа́ми
Giới cáchдележе́дележа́х