отдели́ть отделить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tách rời
  2. phân cách
  3. tách ra

Chia động từ

Tương lai
яотделю́
тыотдели́шь
он / она / оноотдели́т
мыотдели́м
выотдели́те
ониотделя́т
Quá khứ
Giống đựcотдели́л
Giống cáiотдели́ла
Giống trungотдели́ло
Số nhiềuотдели́ли
Mệnh lệnh
Số ítотдели́
Số nhiềuотдели́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отдели́вший
Bị động—отделённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отдели́в, отделивши, отделя́

Từ liên quan