Nghĩa
- chiaоб имуществе
- cấp, tríchдля какой-л. цели
- làm... trội lên, làm... nổi bậtотличать
- tách ra, phân raобособлять
- tách riêng ra, chọn ra, lựa ra, lựa chọnотбирать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | выделя́ю |
|---|
| ты | выделя́ешь |
|---|
| он / она / оно | выделя́ет |
|---|
| мы | выделя́ем |
|---|
| вы | выделя́ете |
|---|
| они | выделя́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | выделя́л |
|---|
| Giống cái | выделя́ла |
|---|
| Giống trung | выделя́ло |
|---|
| Số nhiều | выделя́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | выделя́й |
|---|
| Số nhiều | выделя́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | выделя́ющий | выделя́вший |
|---|
| Bị động | выделя́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | выделя́я | выделяв, выделявши |
|---|
Ví dụ
выделять мокроту
tiết đờm
выделять пот
toát mồ hôi
выделять средства
cấp tiền