выделя́ть выделять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chiaоб имуществе
  2. cấp, tríchдля какой-л. цели
  3. làm... trội lên, làm... nổi bậtотличать
  4. tách ra, phân raобособлять
  5. tách riêng ra, chọn ra, lựa ra, lựa chọnотбирать

Chia động từ

Hiện tại
явыделя́ю
тывыделя́ешь
он / она / оновыделя́ет
мывыделя́ем
вывыделя́ете
онивыделя́ют
Quá khứ
Giống đựcвыделя́л
Giống cáiвыделя́ла
Giống trungвыделя́ло
Số nhiềuвыделя́ли
Mệnh lệnh
Số ítвыделя́й
Số nhiềuвыделя́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыделя́ющийвыделя́вший
Bị độngвыделя́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыделя́явыделяв, выделявши

Ví dụ

  • выделять мокроту
    tiết đờm
  • выделять пот
    toát mồ hôi
  • выделять средства
    cấp tiền

Từ liên quan