отде́л отдел

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ban, phòng, sở, ty, cục, vụ, bộ phậnучреждение
  2. mụcгазеты, журнала
  3. ngành, bộ mônнауки
  4. phầnчасть целого
  5. phần, chương, tiếtкниги

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотде́лотде́лы
Sinh cáchотде́лаотде́лов
Tặng cáchотде́луотде́лам
Đối cáchотде́лотде́лы
Công cụ cáchотде́ломотде́лами
Giới cáchотде́леотде́лах

Ví dụ

  • районный отдел народного образования
    phòng giáo dục nhân dân quận
  • жилищный отдел
    phòng nhà cửa

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa