разнима́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể разня́тьtách ra, chia ra
Nghĩa
- kéo... rời ra, tách... ra, ngăn... ra, can ngănдерущихся
- tách rời, chia tách, tách... ra, chia... raразъдинять
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | разнима́ю |
| ты | разнима́ешь |
| он / она / оно | разнима́ет |
| мы | разнима́ем |
| вы | разнима́ете |
| они | разнима́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разнима́л |
| Giống cái | разнима́ла |
| Giống trung | разнима́ло |
| Số nhiều | разнима́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разнима́й |
| Số nhiều | разнима́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | разнима́ющий | разнима́вший |
| Bị động | разнимаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | разнима́я | разнимав, разнимавши |