дели́тель делитель

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bộ chia, mạch chiaengineering, amplitude/frequency
  2. số chiaмножитель
  3. số chiamathematics

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдели́тельдели́тели
Sinh cáchдели́телядели́телей
Tặng cáchдели́телюдели́телям
Đối cáchдели́тельдели́тели
Công cụ cáchдели́телемдели́телями
Giới cáchдели́теледели́телях