дели́тель
danh từbất động vật
Nghĩa
- bộ chia, mạch chiaengineering, amplitude/frequency
- số chiaмножитель
- số chiamathematics
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дели́тель | дели́тели |
| Sinh cách | дели́теля | дели́телей |
| Tặng cách | дели́телю | дели́телям |
| Đối cách | дели́тель | дели́тели |
| Công cụ cách | дели́телем | дели́телями |
| Giới cách | дели́теле | дели́телях |