гада́ющий гадающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang bói toán, đang tiên đoán

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгада́ющийгада́ющеегада́ющаягада́ющие
Sinh cáchгада́ющегогада́ющегогада́ющейгада́ющих
Tặng cáchгада́ющемугада́ющемугада́ющейгада́ющим
Đối cáchгада́ющего, гада́ющийгада́ющеегада́ющуюгада́ющих, гада́ющие
Công cụ cáchгада́ющимгада́ющимгада́ющей, гада́ющеюгада́ющими
Giới cáchгада́ющемгада́ющемгада́ющейгада́ющих

гада́ть гадать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bói, bói toán, bói quẻ, bói số, bói thẻ, rút thẻ

Chia động từ

Hiện tại
ягада́ю
тыгада́ешь
он / она / оногада́ет
мыгада́ем
выгада́ете
онигада́ют
Quá khứ
Giống đựcгада́л
Giống cáiгада́ла
Giống trungгада́ло
Số nhiềuгада́ли
Mệnh lệnh
Số ítгада́й
Số nhiềuгада́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгада́ющийгада́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгада́ягада́в, гадавши

Ví dụ

  • гадать на картах
    bói bài tây

Từ liên quan