отгада́ть отгадать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đoán
  2. giải đố
  3. giải được

Chia động từ

Tương lai
яотгада́ю
тыотгада́ешь
он / она / оноотгада́ет
мыотгада́ем
выотгада́ете
ониотгада́ют
Quá khứ
Giống đựcотгада́л
Giống cáiотгада́ла
Giống trungотгада́ло
Số nhiềuотгада́ли
Mệnh lệnh
Số ítотгада́й
Số nhiềuотгада́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отгада́вший
Bị động—отга́данный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отгада́в, отгадавши