погада́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bói, đoán, suy đoán, tiên tri
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | погада́ю |
| ты | погада́ешь |
| он / она / оно | погада́ет |
| мы | погада́ем |
| вы | погада́ете |
| они | погада́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | погада́л |
| Giống cái | погада́ла |
| Giống trung | погада́ло |
| Số nhiều | погада́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | погада́й |
| Số nhiều | погада́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | погада́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | погада́в, погадавши |