гада́лка
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể гада́тельthầy bói
Nghĩa
- Mụ thầy bói
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гада́лка | гада́лки |
| Sinh cách | гада́лки | гада́лок |
| Tặng cách | гада́лке | гада́лкам |
| Đối cách | гада́лку | гада́лок |
| Công cụ cách | гада́лкой, гада́лкою | гада́лками |
| Giới cách | гада́лке | гада́лках |