догада́ться догадаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đoán ra

Chia động từ

Tương lai
ядогада́юсь
тыдогада́ешься
он / она / онодогада́ется
мыдогада́емся
выдогада́етесь
онидогада́ются
Quá khứ
Giống đựcдогада́лся
Giống cáiдогада́лась
Giống trungдогада́лось
Số nhiềuдогада́лись
Mệnh lệnh
Số ítдогада́йся
Số nhiềuдогада́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—догада́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—догада́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa