угада́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể уга́дыватьđoán; đoán đúng
Nghĩa
- đoán đúngat random
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | угада́ю |
| ты | угада́ешь |
| он / она / оно | угада́ет |
| мы | угада́ем |
| вы | угада́ете |
| они | угада́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | угада́л |
| Giống cái | угада́ла |
| Giống trung | угада́ло |
| Số nhiều | угада́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | угада́й |
| Số nhiều | угада́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | угада́вший |
| Bị động | — | уга́данный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | угада́в, угадавши |
