зага́дка загадка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Câu đố
  2. điều bí ẩnперен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзага́дказага́дки
Sinh cáchзага́дкизага́док
Tặng cáchзага́дкезага́дкам
Đối cáchзага́дкузага́дки
Công cụ cáchзага́дкой, зага́дкоюзага́дками
Giới cáchзага́дкезага́дках

Ví dụ

  • говорить загадкми
    nói mập mờ, nói nửa úp nửa mở

Từ liên quan