разга́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lời giảiрешеие загадкиcâu đố
- đoán, giải, đoán ra, giải đượcдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разга́дка | разга́дки |
| Sinh cách | разга́дки | разга́док |
| Tặng cách | разга́дке | разга́дкам |
| Đối cách | разга́дку | разга́дки |
| Công cụ cách | разга́дкой, разга́дкою | разга́дками |
| Giới cách | разга́дке | разга́дках |