разга́дка разгадка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lời giảiрешеие загадкиcâu đố
  2. đoán, giải, đoán ra, giải đượcдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразга́дкаразга́дки
Sinh cáchразга́дкиразга́док
Tặng cáchразга́дкеразга́дкам
Đối cáchразга́дкуразга́дки
Công cụ cáchразга́дкой, разга́дкоюразга́дками
Giới cáchразга́дкеразга́дках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa