гада́ние гадание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Bói toán
  2. đoán trước, phỏng đoán, tiên đoán, ước đoánдогадкаsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгада́ниегада́ния
Sinh cáchгада́ниягада́ний
Tặng cáchгада́ниюгада́ниям
Đối cáchгада́ниегада́ния
Công cụ cáchгада́ниемгада́ниями
Giới cáchгада́ниигада́ниях

Từ liên quan