дога́дываться догадываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đoán, đoán được, đoán ra, ước đoán, phỏng đoán, đoán chừng

Chia động từ

Hiện tại
ядога́дываюсь
тыдога́дываешься
он / она / онодога́дывается
мыдога́дываемся
выдога́дываетесь
онидога́дываются
Quá khứ
Giống đựcдога́дывался
Giống cáiдога́дывалась
Giống trungдога́дывалось
Số nhiềuдога́дывались
Mệnh lệnh
Số ítдога́дывайся
Số nhiềuдога́дывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдога́дывающийсядога́дывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдога́дываясьдогадывавшись

Ví dụ

  • вы не догадыватьсяаетесь
    thế anh không đoán được à?
  • я догадыватьсяаюсь о его намерениях
    tôi ước đoán ý định của nó

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa