дога́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sáng ý, tinh ýthông tụcдогадливостьsự
- Ước đoán, phỏng đoán, đoán chừng, đoán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дога́дка | дога́дки |
| Sinh cách | дога́дки | дога́док |
| Tặng cách | дога́дке | дога́дкам |
| Đối cách | дога́дку | дога́дки |
| Công cụ cách | дога́дкой | дога́дками |
| Giới cách | дога́дке | дога́дках |
Ví dụ
- строить догадкаиước đoán, phỏng đoán, ước chừng