дога́дка догадка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sáng ý, tinh ýthông tụcдогадливостьsự
  2. Ước đoán, phỏng đoán, đoán chừng, đoán

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдога́дкадога́дки
Sinh cáchдога́дкидога́док
Tặng cáchдога́дкедога́дкам
Đối cáchдога́дкудога́дки
Công cụ cáchдога́дкойдога́дками
Giới cáchдога́дкедога́дках

Ví dụ

  • строить догадкаи
    ước đoán, phỏng đoán, ước chừng