отга́дывать отгадывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đoán ra, đoán đúng
  2. đoán, bóiзагадку

Chia động từ

Hiện tại
яотга́дываю
тыотга́дываешь
он / она / оноотга́дывает
мыотга́дываем
выотга́дываете
ониотга́дывают
Quá khứ
Giống đựcотга́дывал
Giống cáiотга́дывала
Giống trungотга́дывало
Số nhiềuотга́дывали
Mệnh lệnh
Số ítотга́дывай
Số nhiềuотга́дывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотга́дывающийотга́дывавший
Bị độngотга́дываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотга́дываяотгадывав, отгадывавши