гада́вший гадавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã bói toán, đã xem bói
  2. đã phỏng đoán, đã đoán

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгада́вшийгада́вшеегада́вшаягада́вшие
Sinh cáchгада́вшегогада́вшегогада́вшейгада́вших
Tặng cáchгада́вшемугада́вшемугада́вшейгада́вшим
Đối cáchгада́вшего, гада́вшийгада́вшеегада́вшуюгада́вших, гада́вшие
Công cụ cáchгада́вшимгада́вшимгада́вшей, гада́вшеюгада́вшими
Giới cáchгада́вшемгада́вшемгада́вшейгада́вших

гада́ть гадать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bói, bói toán, bói quẻ, bói số, bói thẻ, rút thẻ

Chia động từ

Hiện tại
ягада́ю
тыгада́ешь
он / она / оногада́ет
мыгада́ем
выгада́ете
онигада́ют
Quá khứ
Giống đựcгада́л
Giống cáiгада́ла
Giống trungгада́ло
Số nhiềuгада́ли
Mệnh lệnh
Số ítгада́й
Số nhiềuгада́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгада́ющийгада́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгада́ягада́в, гадавши

Ví dụ

  • гадать на картах
    bói bài tây

Từ liên quan