фо́рма форма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hình dángнаружность
  2. phong độсостояние
  3. mẫu đơndocument
  4. hình thứcфилософск. и грамм. категории
  5. hình dạng, khuôn
  6. hình thức, cấu trúc
  7. mẫu
  8. khuôn
  9. khuôn đúcёмкость для отливки
  10. quân phụcуниформа
  11. đồng phụcуниформа
  12. đồng phục, quân phụcsports, military

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфо́рмафо́рмы
Sinh cáchфо́рмыфо́рм
Tặng cáchфо́рмефо́рмам
Đối cáchфо́рмуфо́рмы
Công cụ cáchфо́рмой, фо́рмоюфо́рмами
Giới cáchфо́рмефо́рмах

Từ liên quan